Hỗ trợ trực tuyến

YG

Sắp xếp theo:
  • grid
  • list
  • Ống kẹp dao, Bạc lót METRIC/INCH, HYDRAULIC CHUCK COLLET-REDUCTION SLEEVE: CLOSED TYPE METRIC/INCH
    Liên hệ

    Mã sản phẩm: METRIC/INCH

    EDP No. TYPE d D1 D2 L L2 512108 HK12 1/8* 0.125 0.472 0.748 1.850 0.079  512316 3/16* 0.188 0.472 0.748 1.850 0.079 512104 1/4* 0.250 0.472 0.748 1.850 0.079 512516 5/16* 0.313 0.472 0.748 1.850 0.079 520108 HK20 1/8* 0.125 0.787 1.063 2.067 0.079 520316 3/16* 0.188 0.787 1.063 2.067 0.079 520104 1/4* 0.250 0.787 1.063 2.067 0.079 520516 5/16* 0.313 0.787 1.063 2.067 0.079 520308 3/8* 0.375 0.787 1.063 2.067 0.079 520102 1/2* 0.500 0.787 1.063 2.067 0.079 520508 5/8* 0.625 0.787 1.063 2.067 0.079 532108 HK32 1/8* 0.125 1.260 1.535 2.500 0.118 532316 3/16* 0.188 1.260 1.535 2.500 0.118 532104 1/4* 0.250 1.260 1.535 2.500 0.118 532516 5/16* 0.313 1.260 1.535 2.500 0.118 532308 3/8* 0.375 1.260 1.535 2.500 0.118 532102 1/2* 0.500 1.260 1.535 2.500 0.118 532508 5/8* 0.625 1.260 1.535 2.500 0.118 532304 3/4* 0.750 1.260 1.535 2.500 0.118 532100 1 1.000 1.260 1.535 2.500 0.118 Hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn và lấy sản phẩm với giá tốt nhất  Sản phẩm được phân phối trực tiếp bởi CK TOOLS  Hotline: 0931183678-0988990930.
  • Ống kẹp dao, Bạc lót METRIC/INCH, HYDRAULIC CHUCK COLLET-REDUCTION SLEEVE: OPEN TYPE METRIC/INCH
    Liên hệ

    Mã sản phẩm: METRIC/INCH

    EDP No. TYPE d D1 D2 L L2 412108 HK12 1/8* 0.125 0.472 0.748 1.850 0.079  412316 3/16* 0.188 0.472 0.748 1.850 0.079 412104 1/4* 0.250 0.472 0.748 1.850 0.079 412516 5/16* 0.313 0.472 0.748 1.850 0.079 420108 HK20 1/8* 0.125 0.787 1.063 2.067 0.079 42316 3/16* 0.188 0.787 1.063 2.067 0.079 420104 1/4* 0.250 0.787 1.063 2.067 0.079 420516 5/16* 0.313 0.787 1.063 2.067 0.079 420308 3/8* 0.375 0.787 1.063 2.067 0.079 420102 1/2* 0.500 0.787 1.063 2.067 0.079 420508 5/8* 0.625 0.787 1.063 2.067 0.079 432108 HK32 1/8* 0.125 1.260 1.535 2.500 0.118 432316 3/16* 0.188 1.260 1.535 2.500 0.118 432104 1/4* 0.250 1.260 1.535 2.500 0.118 432516 5/16* 0.313 1.260 1.535 2.500 0.118 432308 3/8* 0.375 1.260 1.535 2.500 0.118 432102 1/2* 0.500 1.260 1.535 2.500 0.118 432508 5/8* 0.625 1.260 1.535 2.500 0.118 432304 3/4* 0.750 1.260 1.535 2.500 0.118 432100 1 1.000 1.260 1.535 2.500 0.118 Hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn và lấy sản phẩm với giá tốt nhất  Sản phẩm được phân phối trực tiếp bởi CK TOOLS  Hotline: 0931183678-0988990930.  
  • Đầu kẹp dao DIN 69893/ISO 12164-1 HSK, DUAL CONTACT HYDRAULIC CHUCK -FOR MOULD DIN 69893/ISO 12164-1 HSK
    Liên hệ

    Mã sản phẩm: DIN 69893/ISO 12164-1 HSK

    EDP  No. TAPER No. MODEL No. d1 D1 D2 L L1 L2 G WQ020HMC 63A HSK63A-HMC1/4-5.71 0.250 0.787 1.969 5.709 3.543 1.063 M5x0.8mm WQ022HMC HSK63A-HMC5/19-5.71 0.313 0.866 1.969 5.709 3.543 1.063 M6x1.0mm WQ024HMC HSK63A-HMC3/8-5.71 0.375 0.945 1.969 5.709 3.543 1.260 M8x1.0mm WQ026HMC HSK63A-HMC1/2-5.71 0.500 1.024 1.969 5.709 3.543 1.457 M10x1.0mm WQ028HMC HSK63A-HMC5/8-5.71 0.625 1.260 1.969 5.709 3.543 1.654 M12x1.0mm WQ030HMC HSK63A-HMC3/4-5.71 0.750 1.339 1.969 5.709 3.543 1.654 M6x1.0mm WR100HMC 100A HSK100A-HMC1/4-5.71 0.250 0.787 1.969 5.709 3.543 1.063 M6x1.0mm WR102HMC HSK100A-HMC5/19-5.71 0.313 0.866 1.969 5.709 3.543 1.063 M6x1.0mm WR104HMC HSK100A-HMC3/8-5.71 0.375 0.945 1.969 5.709 3.543 1.260 M6x1.0mm WR106HMC HSK100A-HMC1/2-5.71 0.500 1.024 1.969 5.709 3.543 1.457 M6x1.0mm WR108HMC HSK100A-HMC5/8-5.71 0.625 1.260 1.969 5.709 3.543 1.654 M6x1.0mm WR110HMC HSK100A-HMC3/4-5.71 0.750 1.339 1.969 5.709 3.543 1.654 M6x1.0mm   EDP  No. TAPER No. MODEL No. d1 D1 D2 L L1 L2 G WQ100HMC 63A HSK100A-HCR6-145 6 20 50 145 90 27 M5x0.8 WQ102HMC HSK100A-HCR8-145 8 22 50 145 90 27 M6x1.0 WQ104HMC HSK100A-HCR10-145 10 24 50 145 90 32 M8x1.0 WQ106HMC HSK100A-HCR12-145 12 25 50 145 90 37 M10x1.0 WQ108HMC HSK100A-HCR16145 16 32 50 145 90 42 M12x1.0 WQ110HMC HSK100A-HCR20-145 20 34 50 145 90 42 M16x1.0 WR200HMC 100A HSK100A-HCR6-150 6 20 50 150 90 27 M5x0.8 WR202HMC HSK100A-HCR8-150 8 22 50 150 90 27 M6x1.0 WR204HMC HSK100A-HCR10-150 10 24 50 150 90 32 M8x1.0 WR206HMC HSK100A-HCR12-150 12 25 50 150 90 37 M10x1.0 WR208HMC HSK100A-HCR16-150 16 32 50 15 90 42 M12x1.0 WR210HMC HSK100A-HCR20-150 20 34 50 150 90 42 M16x1.0 Hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn và lấy sản phẩm với giá tốt nhất  Sản phẩm được phân phối trực tiếp bởi CK TOOLS  Hotline: 0931183678-0988990930.
  • Đầu kẹp dao DIN 69893/ISO 12164-1 HSK, DUAL CONTACT HYDRAULIC CHUCK -RADIAL TOOL LENGTH PRE-SETTING TUPE DIN 69893/ISO 12164-1 HSK
    Liên hệ

    Mã sản phẩm: DIN 69893/ISO 12164-1 HSK

    EDP  No. TAPER No. MODEL No. d1 D1 D2 L L1 L2 WQ100HCR 63A HSK63A-HCR6-85 6 26 50 85 33 27 WQ102HCR HSK63A-HCR8-85 8 28 50 85 33 27 WQ104HCR HSK63A-HCR10-85 10 30 50 85 38 32 WQ106HCR HSK63A-HCR12-95 12 32 50 95 40 37 WQ108HCR HSK63A-HCR14-95 14 34 50 95 46 37 WQ110HCR HSK63A-HCR16-95 16 38 50 95 51 42 WQ112HCR HSK63A-HCR18-95 18 40 50 95 521 42 WQ114HCR HSK63A-HCR20-100 20 42 50 100 51 42 WQ116HCR HSK63A-HCR25-120 25 57 3 120 54.5 48 WQ118HCR HSK63A-HCR32-125 32 64 75 125 57.5 55 WR100HCR 100A HSK100A-HCR6-90 6 26 63 90 33 27 WR102HCR HSK100A-HCR8-90 8 28 63 90 33 27 WR104HCR HSK100A-HCR10-95 10 30 63 95 36 32 WR106HCR HSK100A-HCR12-100 12 32 63 100 40 37 WR108HCR HSK100A-HCR14-100 14 34 63 100 41 37 WR110HCR HSK100A-HCR16-105 16 38 63 105 46 42 WR112HCR HSK100A-HCR18-105 18 40 63 105 46 42 WR114HCR HSK100A-HCR20-105 20 42 75 105 51 42 WR116HCR HSK100A-HCR25-115 25 57 75 115 55.5 48 WR118HCR HSK100A-HCR32-120 32 64 75 120 63.5 55 Hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn và lấy sản phẩm với giá tốt nhất  Sản phẩm được phân phối trực tiếp bởi CK TOOLS  Hotline: 0931183678-0988990930.
  • Đầu kẹp dao DIN 69893/ISO 12164-1 HSK, DUAL CONTACT HYDRAULIC CHUCK -SHORT & RIGID DIN 69893/ISO 12164-1 HSK
    Liên hệ

    Mã sản phẩm: DIN 69893/ISO 12164-1 HSK

    EDP  No. TAPER No. MODEL No. d1 D1 D2 L L2 G WQ100SNR 63A HSK63A-HC12S-80 12 85 80 80 37 M8x1.0 WQ102SNR HSK63A-HC20S-80 20 38 52.5 80 42 M8x1.0 WR100SNR 100A HSK100A-HC12S-85 12 32 42 85 35 M8x1.0 WR102SNR HSK100A-HC20S-90 20 38 52.5 90 42 M8x1.0 Hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn và lấy sản phẩm với giá tốt nhất  Sản phẩm được phân phối trực tiếp bởi CK TOOLS  Hotline: 0931183678-0988990930.
  • Đầu kẹp dao DIN 69893/ISO 12164-1 HSK, DUAL CONTACT HYDRAULIC CHUCK -POWER E HYDRO DIN 69893/ISO 12164-1 HSK
    Liên hệ

    Mã sản phẩm: DIN 69893/ISO 12164-1 HSK

    EDP  No. TAPER No. MODEL No. d1 D1 D2 L L1 L2 G FIG WQ002PE 63A HSK63A-HC3/4P-3.149 0.75 1.496 2.066 - 3.149 1.889 M8x1.0mm 1 WQ003PE HSK63A-HC3/4P-5.118 0.75 4.496 2.066 - 5.118 1.889 M8x1.0mm 1 WR002PE 100A HSK100A-HC1 1/4P-3.937 1.25 2.303 2.834 - 3.937 2.244 M8x1.0mm 1   EDP  No. TAPER No. MODEL No. d1 D1 D2 L L1 L2 G FIG WQ100PE 63A HSK63A-HC12P-80 12 32 42 52.5 80 41 M8x1.0 2 WQ102PE HSK63A-HC20P-80 20 38 52.5 - 80 48 M8x1.0 1 WR100PE 100A HSK100A-HC20P-90 20 38 52.5 - 90 48 M8x1.0 1 WR102PE HSK100A-HC32P-100 32 58.5 72 - 100 57 M8x1.0 1 Hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn và lấy sản phẩm với giá tốt nhất  Sản phẩm được phân phối trực tiếp bởi CK TOOLS  Hotline: 0931183678-0988990930.
  • Đầu kẹp dao DIN 69893/ISO 12164-1 HSK, DUAL CONTACT HYDRAULIC CHUCK -SLIM DIN 69893/ISO 12164-1 HSK
    Liên hệ

    Mã sản phẩm: DIN 69893/ISO 12164-1 HSK

    EDP  No. TAPER No. MODEL No. d1 D1 D2 L L1 L2 G WQ020 63A HSK63A-HC1/4-2.76 0.250 1.024 1.969 2.756 0.945 1.063 M5x0.8mm WQ022 HSK63A-HC3/8-3.15 0.375 1.181 1.969 3.150 1.378 1.260 M8x1.0mm WQ024 HSK63A-HC1/2-3.35 0.500 1.260 1.969 3.346 1.575 1.457 M10x1.0mm WQ026 HSK63A-HC3/4-3.54 0.750 1.654 1.969 3.543 1.890 1.654 M16x1.0mm WQ028 HSK63A-HC1''-4.72 1.000 2.244 2.480 4.724 2.323 1.890 M16x1.0mm WQ030 HSK63A-HC1 1/4-4.92 1.250 2.520 2.953 4.921 2.480 2.165 M16x1.0mm WR020 100A HSK100A-HC1/4-2.95 0.250 1.024 1.969 2.953 1.024 1.063 M5x0.8mm WR022 HSK100A-HC3/8-2.95 0.250 1.181 1.969 3.543 1.654 1.260 M8x1.0mm WR024 HSK100A-HC1/2-3.74 0.375 1.260 1.969 3.740 1.850 1.457 M10x1.0mm WR026 HSK100A-HC3/4-4.13 0.500 1.654 1.969 4.134 2.323 1.654 M16x1.0mm WR028 HSK100A-HC1''-4.33 0.750 2.244 2.480 4.331 2.441 1.890 M16x1.0mm WR032 HSK100A-HC1 1/4-4.33 1.250 2.520 2.953 4.331 2.441 2.165 M16x1.0mm Hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn và lấy sản phẩm với giá tốt nhất  Sản phẩm được phân phối trực tiếp bởi CK TOOLS  Hotline: 0931183678-0988990930.
  • Đầu kẹp dao CBT-HMC, DUAL CONTACT HYDRAULIC-FOR MOULD CBT-HMC
    Liên hệ

    Mã sản phẩm: CBT-HMC

    EDP No. TAPER No. MODEL d1 D1 D2 L L1 L2 G WE020HMC 40 CBT40-HMC1/4-4.72 0.250 0.787 1.752 4.724 2.756 1.063 M5x0.8mm WE022HMC CBT40-HMC1/4-5.91 0.250 0.787 1.752 5.906 3.937 1.063 M5x0.8mm WE024HMC CBT40-HMC5/16-4.72 0.313 0.866 1.752 4.724 2.756 1.063 M6x1.0mm WE026HMC CBT40-HMC5/16-5.91 0.313 0.866 1.752 5.906 3.937 1.063 M6x1.0mm WE028HMC CBT40-HMC3/8-4.72 0.375 0.945 1.752 4.724 2.756 1.260 M8x1.0mm WE030HMC CBT40-HMC3/8-5.91 0.375 0.945 1.752 5.906 3.937 1.260 M8x1.0mm WE032HMC CBT40-HMC1/2-4.72 0.500 1.024 1.752 4.724 2.756 1.457 M10x1.0mm WE034HMC CBT40-HMC1/2-5.91 0.500 1.024 1.752 5.906 3.937 1.457 M10x1.0mm WE036HMC CBT40-HMC5/8-4.72 0.625 1.260 1.752 4.724 2.756 1.654 M12x1.0mm WE038HMC CBT40-HMC5/8-5.91 0.625 1.260 1.752 5.906 3.937 1.654 M12x1.0mm WE040HMC CBT40-HMC3/4-4.72 0.750 1.339 1.722 4.724 - 1.654 M16x1.0mm WE042HMC CBT40-HMC3/4-5.91 0.750 1.339 1.846 5.906 - 1.654 M16x1.0mm   EDP No. TAPER No. MODEL d1 D1 D2 D3 L L2 G WE100HMC 40 CBT40-HMC6-120 6 20 44.5 120 70 27 M5x0.8 WE102HMC CBT40-HMC6-150 6 20 44.5 150 100 27 M5x0.8 WE104HMC CBT40-HMC8-120 8 22 44.5 120 70 27 M6x1.0 WE106HMC CBT40-HMC8-150 8 22 44.5 150 100 27 M6x1.0 WE108HMC CBT40-HMC10-120 10 24 44.5 120 70 32 M8x1.0 WE110HMC CBT40-HMC10-150 10 24 44.5 150 100 32 M8x1.0 WE112HMC CBT40-HMC12-120 12 25 44.5 120 70 37 M10x1.0 WE114HMC CBT40-HMC12-150 12 25 44.5 150 100 37 M10x1.0 WE116HMC CBT40-HMC16-120 16 32 44.5 120 70 42 M12x1.0 WE118HMC CBT40-HMC16-150 16 32 44.5 150 100 42 M12x1.0 WE120HMC CBT40-HMC20-120 20 34 43.8 120 - 42 M16x1.0 WE122HMC CBT40-HMC20-150 20 34 46.9 150 - 42 M16x1.0 Hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn và lấy sản phẩm với giá tốt nhất  Sản phẩm được phân phối trực tiếp bởi CK TOOLS  Hotline: 0931183678-0988990930.
  • Đầu kẹp dao CBT-HC, POWER E HYDRO-HYDRAULIC CHUCK CBT-HC
    Liên hệ

    Mã sản phẩm: CBT-HC

    EDP No. TAPER No. MODEL d1 D1 D2 D3 L L2 G FIG. WD030PE 30 CBT30-HC3/4P-3.543 0.75 1.496 1.653 1.751 3.543 1.889 M8x1.0mm 1 WE030PE 40 CBT40-HC3/4P-2.854 0.75 1.496 1.938 - 2.854 1.889 M8x1.0mm 2   EDP No. TAPER No. MODEL d1 D1 D2 D3 L L2 G FIG. WD112PE 30 CBT30-HC12P-69 12 32 42 44.5 69 41 M8x1.0 1 WD120PE CBT30-HC20P-90 20 38 42 44.5 90 48 M8x1.0 1 WE112PE 40 CBT30-HC12P-58 12 32 42 - 58 41 M8x1.0 2 WE120PE CBT30-HC20P-72.5 20 38 49.25 - 72.5 48 M8x1.0 2 Hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn và lấy sản phẩm với giá tốt nhất  Sản phẩm được phân phối trực tiếp bởi CK TOOLS  Hotline: 0931183678-0988990930.
  • Đầu kẹp dao CBT-HC, DUAL CONTACT HYDRAULIC-SLIM CBT-HC
    Liên hệ

    Mã sản phẩm: CBT-HC

    EDP No. TAPER No. MODEL No. d1 D1 D2 L L1 L2 G WD020 30 CBT30-HC1/4-2.76 0.250 1.024 1.752 2.756 1.161 1.063 M5x0.8mm WD022 CBT30-HC5/16-2.76 0.313 1.102 1.752 2.756 1.181 1.063 M6x1.0mm WD024 CBT30-HC3/8-2.95 0.375 1.181 1.752 2.953 1.220 1.260 M8x1.0mm WD026 CBT30-HC1/2-3.35 0.500 1.260 1.772 3.346 1.575 1.457 M10x1.0mm WD028 CBT30-HC5/8-3.54 0.625 1.496 1.772 3.543 1.811 1.654 M10x1.0mm WD030 CBT30-HC3/4-3.54 0.750 1.654 1.772 3.543 1.891 1.654 M16x1.0mm WE020 40 CBT40-HC1/4-3.54 0.250 1.024 1.752 3.543 1.181 1.063 M5x1.0mm WE022 CBT40-HC5/16-3.54 0.313 1.102 1.752 3.543 1.280 1.063 M6x1.0mm WE024 CBT40-HC3/8-3.54 0.375 1.181 1.752 3.543 1.260 1.260 M8x1.0mm WE026 CBT40-HC1/2-3.54 0.500 1.260 1.752 3.543 1.378 1.457 M10x1.0mm WE028 CBT40-HC5/8-3.54 0.625 1.496 1.870 3.543 1.575 1.654 M12x1.0mm WE030 CBT40-HC3/4-3.54 0.750 1.654 1.870 3.543 1.575 1.654 M16x1.0mm WE032 CBT40-HC1*-3.94 1.000 1.969 2.362 3.937 1.772 1.890 M16x1.0mm WE034 CBT40-HC1 1/4-4.13 1.250 2.362 - 4.134 - 2.165 M16x1.0mm   EDP No. TAPER No. MODEL No. d1 D1 D2 L L1 L2 G WD100 30 CBT30-HC6-70 6 26 44.5 70 29.5 27 M5x0.8 WD102 CBT30-HC8-70 8 28 44.5 70 30 27 M6x1.0 WD104 CBT30-HC10-75 10 30 44.5 75 31 32 M8x1.0 WD106 CBT30-HC12-85 12 32 45 85 45 37 M10x1.0 WD108 CBT30-HC14-85 14 34 45 85 45 37 M10x1.0 WD110 CBT30-HC16-90 16 38 45 90 50 42 M10x1.0 WD112 CBT30-HC18-90 18 40 45 90 50 42 M10x1.0 WD114 CBT30-HC20-90 20 42 45 90 50 42 M6x1.0 WE100 40 CBT40-HC6-90 6 26 44.5 90 43 27 M5x0.8 WE102 CBT40-HC8-90 8 28 44.5 90 44.5 27 M6x1.0 WE104 CBT40-HC10-90 10 30 44.5 90 44.5 32 M8x1.0 WE106 CBT40-HC12-90 12 32 44.5 90 44.5 37 M10x1.0 WE108 CBT40-HC14-90 14 34 44.5 90 44.5 37 M10x1.0 WE110 CBT40-HC16-90 16 38 44.5 90 47.5 42 M12x1.0 WE112 CBT40-HC18-90 18 40 44.5 90 47.5 42 M12x1.0 WE114 CBT40-HC20-90 20 42 44.5 90 47.5 42 M16x1.0 WE116 CBT40-HC25-100 25 50 60 100 47.5 48 M16x1.0 WE118 CBT40-HC32-105 32 60 - 105 - 55 M16x1.0 Hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn và lấy sản phẩm với giá tốt nhất  Sản phẩm được phân phối trực tiếp bởi CK TOOLS  Hotline: 0931183678-0988990930.
  • Đầu kẹp dao CCT-HMC, DUAL CONTACT HYDRAULIC-FOR MOULD CCT-HMC
    Liên hệ

    Mã sản phẩm: CCT-HMC

    EDP No. TAPER No. MODEL No. d1 D1 D2 L L1 L2 G WB020HMC 40 CCT40AD/B-HMC1/4-4.72 0.250 0.787 1.949 4.724 2.756 1.063 M5x0.8mm WB022HMC CCT40AD/B-HMC1/4-5.91 0.250 0.787 1.949 5.906 3.937 1.063 M5x0.8mm WB024HMC CCT40AD/B-HMC5/16-4.72 0.313 0.866 1.949 4.724 2.756 1.063 M6x1.0mm WB026HMC CCT40AD/B-HMC5/16-5.91 0.313 0.866 1.949 5.906 3.937 1.063 M6x1.0mm WB028HMC CCT40AD/B-HMC3/8-4.72 0.375 0.945 1.949 4.724 2.756 1.260 M8x1.0mm WB030HMC CCT40AD/B-HMC3/8-5.91 0.375 0.945 1.949 5.906 3.937 1.260 M8x1.0mm WB032HMC CCT40AD/B-HMC1/2-4.72 0.500 1.024 1.949 4.724 2.756 1.457 M10x1.0mm WB034HMC CCT40AD/B-HMC1/2-5.91 0.500 1.024 1.949 5.906 3.937 1.457 M10x1.0mm WB036HMC CCT40AD/B-HMC5/8-4.72 0.625 1.260 1.949 4.724 2.756 1.654 M12x1.0mm WB038HMC CCT40AD/B-HMC5/8-5.91 0.625 1.260 1.949 5.906 3.937 1.654 M12x1.0mm WB040HMC CCT40AD/B-HMC3/4-4.72 0.750 1.339 1.949 4.724 2.756 1.654 M16x1.0mm WB042HMC CCT40AD/B-HMC3/4-5.91 0.750 1.339 1.949 5.906 3.937 1.654 M16x1.0mm WC020HMC 50 CCT50AD/B-HMC1/4-5.91 0.250 0.787 1.752 5.906 3.937 1.063 M5x1.0mm WC022HMC CCT50AD/B-HMC5/16-5.91 0.313 0.866 1.752 5.906 3.937 1.063 M6x1.0mm WC024HMC CCT50AD/B-HMC3/8-5.91 0.375 0.945 1.752 5.906 3.937 1.260 M8x1.0mm WC026HMC CCT50AD/B-HMC1/2-5.91 0.500 1.024 1.752 5.906 3.937 1.457 M10x1.0mm WC028HMC CCT50AD/B-HMC5/8-5.91 0.625 1.260 1.752 5.906 3.937 1.654 M12x1.0mm WC030HMC CCT50AD/B-HMC3/4-5.91 0.750 1.339 1.752 5.906 3.937 1.654 M16x1.0mm   EDP No. TAPER No. MODEL No. d1 D1 D2 L L1 L2 G WB100HMC 40 CCT40AD/B-HMC6-120 6 20 49.5 120 70 27 M5x0.8 WB102HMC CCT40AD/B-HMC6-150 6 20 49.5 150 100 27 M5x0.8 WB104HMC CCT40AD/B-HMC8-120 8 22 49.5 120 70 27 M6x1.0 WB106HMC CCT40AD/B-HMC8-150 8 22 49.5 150 100 27 M6x1.0 WB108HMC CCT40AD/B-HMC10-120 10 24 49.5 120 70 32 M8x1.0 WB110HMC CCT40AD/B-HMC10-150 10 24 49.5 150 100 32 M8x1.0 WB112HMC CCT40AD/B-HMC12-120 12 25 49.5 120 70 37 M10x1.0 WB114HMC CCT40AD/B-HMC12-150 12 25 49.5 150 100 37 M10x1.0 WB116HMC CCT40AD/B-HMC16-120 16 32 49.5 120 70 42 M12x1.0 WB118HMC CCT40AD/B-HMC16-150 16 32 49.5 150 100 42 M12x1.0 WB120HMC CCT40AD/B-HMC20-120 20 34 49.5 120 70 42 M16x1.0 WB122HMC CCT40AD/B-HMC20-150 20 34 49.5 150 100 42 M16x1.0 WB100HMC 50 CCT50AD/B-HMC6-150 6 20 44.5 150 100 27 M5x0.8 WB102HMC CCT50AD/B-HMC8-150 8 22 44.5 150 100 27 M6x1.0 WB104HMC CCT50AD/B-HMC10-150 10 24 44.5 150 100 32 M8x1.0 WB106HMC CCT50AD/B-HMC12-150 12 25 44.5 150 100 37 M10x1.0 WB108HMC CCT50AD/B-HMC16-150 16 32 44.5 150 100 42 M12x1.0 WB110HMC CCT50AD/B-HMC20-150 20 34 44.5 150 100 42 M16x1.0 Hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn và lấy sản phẩm với giá tốt nhất  Sản phẩm được phân phối trực tiếp bởi CK TOOLS  Hotline: 0931183678-0988990930.   
  • Đầu kẹp dao CCT, CAT HYDRAULIC CHUCK- POWER E HYDRO CCT
    Liên hệ

    Mã sản phẩm: CCT

    EDP No. TAPER No. MODEL No. d1 D1 D2 L L2 G WB030PE 40 CCT40AD/B-HC3/4P-2.539 0.75 1.496 49.25 2.539 1.889 M8x1.0mm WB031PE CCT40AD/B-HC3/4P-4.000 0.75 1.496 49.25 4.000 1.889 M8x1.0mm   EDP No. TAPER No. MODEL No. d1 D1 D2 L L2 G WB130PE 40 CCT40AD/B-HC20P-64.5 0.375 1.181 1.752 3.543 1.634 M8x1.0 WB131PE CCT40AD/B-HC20P-101.6 0.500 1.260 1.752 3.543 1.634 M8x1.0 Hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn và lấy sản phẩm với giá tốt nhất  Sản phẩm được phân phối trực tiếp bởi CK TOOLS  Hotline: 0931183678-0988990930.   
  • Đầu kẹp dao CCT, CAT DUAL CONTACT HYDRAULIC CHUCK CCT
    Liên hệ

    Mã sản phẩm: CCT

    EDP No. TAPER No. MODEL No. d1 D1 D2 L1 L2 G WB020 40 CCT40AD/B-HC1/4-3.54 0.250 1.024 1.752 3.543 1.280 M5x0.8 WB022 CCT40AD/B-HC5/16-3.54 0.313 1.102 1.752 3.543 1.280 M6x1.0 WB024 CCT40AD/B-HC3/8-3.54 0.375 1.181 1.752 3.543 1.634 M8x1.0 WB026 CCT40AD/B-HC1/2-3.54 0.500 1.260 1.752 3.543 1.634 M10x1.0 WB028 CCT40AD/B-HC5/8-3.54 0.625 1.496 1.752 3.543 1.949 M10x1.0 WB030 CCT40AD/B-HC3/4-3.54 0.750 1.654 1.752 3.543 1.949 M10x1.0 WB032 CCT40AD/B-HC1*-3.94 1.000 2.165 2.480 3.937 2.559 M16x1.0 WB034 CCT40AD/B-HC1 1/4-4.13 1.250 2.480 3.150 4.134 1.378 M16x1.0 WC020 50 CCT50AD/B-HC1/4-3.54 0.250 1.024 1.969 3.543 1.181 M5x0.8 WC022 CCT50AD/B-HC5/16-3.54 0.313 1.102 1.969 3.543 1.181 M6x1.0 WC024 CCT50AD/B-HC3/8-3.54 0.375 1.181 1.969 3.543 1.260 M8x1.0 WC026 CCT50AD/B-HC1/2-3.54 0.500 1.260 1.969 3.543 1.378 M10x1.0 WC028 CCT50AD/B-HC5/8-3.54 0.625 1.496 1.969 3.543 1.575 M10x1.0 WC030 CCT50AD/B-HC3/4-3.54 0.750 1.654 1.969 3.543 1.575 M10x1.0 WC032 CCT50AD/B-HC1*-3.94 1.000 2.165 2.480 4.134 2.047 M16x1.0 WC034 CCT50AD/B-HC1 1/4-4.13 1.250 2.480 2.953 4.528 2.441 M16x1.0 Hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn và lấy sản phẩm với giá tốt nhất  Sản phẩm được phân phối trực tiếp bởi CK TOOLS  Hotline: 0931183678-0988990930.   
  • Đầu kẹp dao ASME B5.50-2009-CAT-HMC, FOR MOULD-HYDRAULIC CHUCK ASME B5.50-2009-CAT-HMC
    Liên hệ

    Mã sản phẩm: ASME B5.50-2009-CAT-HMC

    EDP No. TAPER No. MODEL No. d1 D1 D2 L L2 G WK020HMC 40 CAT40AD/B-HMC1/4-4.72 0.250 0.787 1.949 4.724 2.756 M5x0.8mm WK022HMC CAT40AD/B-HMC1/4-5.91 0.250 0.787 1.949 5.906 3.937 M5x0.8mm WK024HMC CAT40AD/B-HMC5/16-4.72 0.313 0.866 1.949 4.724 2.756 M6x1.0mm WK026HMC CAT40AD/B-HMC5/16-5.91 0.313 0.866 1.949 5.906 3.937 M6x1.0mm WK028HMC CAT40AD/B-HMC3/8-4.72 0.375 0.945 1.949 4.724 2.756 M8x1.0mm WK030HMC CAT40AD/B-HMC3/8-5.91 0.375 0.945 1.949 5.906 3.937 M8x1.0mm WK032HMC CAT40AD/B-HMC1/2-4.72 0.500 1.024 1.949 4.724 2.756 M10x1.0mm WK034HMC CAT40AD/B-HMC1/2-5.91 0.500 1.024 1.949 5.906 3.937 M10x1.0mm WK036HMC CAT40AD/B-HMC5/8-4.72 0.625 1.260 1.949 4.724 2.756 M12x1.0mm WK038HMC CAT40AD/B-HMC5/8-5.91 0.625 1.260 1.949 5.906 3.937 M12x1.0mm WK040HMC CAT40AD/B-HMC3/4-4.72 0.750 1.339 1.949 4.724 2.756 M16x1.0mm WK042HMC CAT40AD/B-HMC3/4-5.91 0.750 1.339 1.949 5.906 3.937 M16x1.0mm WL020HMC 50 CAT50AD/B-HMC1/4-5.91 0.250 0.787 1.752 5.906 3.937 M5x0.8mm WL022HMC CAT50AD/B-HMC5/16-5.91 0.313 0.866 1.752 5.906 3.937 M6x1.0mm WL024HMC CAT50AD/B-HMC3/8-5.91 0.375 0.945 1.752 5.906 3.937 M8x1.0mm WL026HMC CAT50AD/B-HMC1/2-5.91 0.500 1.024 1.752 5.906 3.937 M10x1.0mm WL028HMC CAT50AD/B-HMC5/8-5.91 0.625 1.260 1.752 5.906 3.937 M12x1.0mm WL030HMC CAT50AD/B-HMC3/4-5.91 0.750 1.339 1.752 5.906 3.937 M16x1.0mm   EDP No. TAPER No. MODEL No. d1 D1 D2 L L1 L2 G WK100HMC 40 CAT40AD/B-HMC6-120 6 20 49.5 120 70 27 M5x0.8 WK102HMC CAT40AD/B-HMC6-150 6 20 49.5 150 100 27 M5x0.8 WK104HMC CAT40AD/B-HMC8-120 8 22 49.5 120 70 27 M6x1.0 WK106HMC CAT40AD/B-HMC8-150 8 22 49.5 150 100 27 M6x1.0 WK108HMC CAT40AD/B-HMC10-120 10 24 49.5 120 70 32 M8x1.0 WK110HMC CAT40AD/B-HMC10-150 10 24 49.5 150 100 32 M8x1.0 WK112HMC CAT40AD/B-HMC12-120 12 25 49.5 120 70 37 M10x1.0 WK114HMC CAT40AD/B-HMC12-150 12 25 49.5 150 100 37 M10x1.0 WK116HMC CAT40AD/B-HMC16-120 16 32 49.5 120 70 42 M12x1.0 WK118HMC CAT40AD/B-HMC16-150 16 32 49.5 150 100 42 M12x1.0 WK120HMC CAT40AD/B-HMC20-120 20 34 49.5 120 100 42 M16x1.0 WK122HMC CAT40AD/B-HMC20-150 20 34 49.5 150 100 42 M16x1.0 WL100HMC 50 CAT50AD/B-HMC6-150 6 20 44.5 150 100 27 M5x0.8 WL102HMC CAT50AD/B-HMC8-150 8 22 44.5 150 100 27 M6x1.0 WL104HMC CAT50AD/B-HMC10-150 10 24 44.5 150 100 32 M8x1.0 WL106HMC CAT50AD/B-HMC12-150 12 25 44.5 150 100 37 M10x1.0 WL108HMC CAT50AD/B-HMC16-150 16 32 44.5 150 100 42 M12x1.0 WL110HMC CAT50AD/B-HMC20-150 20 34 44.5 150 100 42 M16x1.0 Hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn và lấy sản phẩm với giá tốt nhất  Sản phẩm được phân phối trực tiếp bởi CK TOOLS  Hotline: 0931183678-0988990930.   
  • Đầu kẹp dao ASME B5.50-2009-CAT-HCR, RADIALL TOOL LENGTH PRE-SETING TYPE- HYDRAULIC CHUCK ASME B5.50-2009-CAT-HCR
    Liên hệ

    Mã sản phẩm: ASME B5.50-2009-CAT-HCR

    EDP No. TAPER No. MODEL No. d1 D1 D2 L L1 L2 WK100HCR 40 CAT40AD/B-HCR12-80.5 12 32 49.5 81 31.5 37 WK102HCR CAT40AD/B-HCR20-80.5 20 42 49.5 80.5 34 42 WK104HCR 50 CAT40AD/B-HCR32-110 32 64 80 110 50 55 WL100HCR CAT50AD/B-HCR12-80.5 12 32 49.5 80.5 31.5 37 WL102HCR CAT50AD/B-HCR20-80.5 20 42 49.5 80.5 34 42 WL104HCR CAT50AD/B-HCR32-100 32 60 60.0 100 - 55 Hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn và lấy sản phẩm với giá tốt nhất  Sản phẩm được phân phối trực tiếp bởi CK TOOLS  Hotline: 0931183678-0988990930.     
  • Đầu kẹp dao ASME B5.50-2009-CAT-HC, HYDRAULIC CHUCK ASME B5.50-2009-CAT-HC
    Liên hệ

    Mã sản phẩm: ASME B5.50-2009-CAT-HC

    EDP No. TAPER No. MODEL No. d1 D1 D2 D3 L L1 L2 G Remarks WK020 40 CAT40AD/B-HC1/4-4.00 0.250 1.024 1.750 - 4.000 1.280 1.063 M5x0.8mm FIG.1 WK022 CAT40AD/B-HC3/8-4.00 0.375 1.181 1.750 - 4.000 1.634 1.260 M6x1.0mm WK024 CAT40AD/B-HC1/2-4.00 0.500 1.25 1.750 - 4.000 1.634 1.457 M10x1.0mm WK026 CAT40AD/B-HC5/8-4.00 0.625 1.496 1.750 - 4.000 1.949 1.654 M10x1.0mm WK028 CAT40AD/B-HC3/4-4.00 0.750 1.654 1.750 - 4.000 1.949 1.654 M10x1.0mm WK030 CAT40AD/B-HC1''-4.00 1.000 2.165 2.480 - 4.000 2.618 1.890 M16x1.0mm WK032 CAT40AD/B-HC1 1/4-4.00 1.250 2.48 3.150 - 4.000 1.378 2.165 M16x1.0mm WL020 50 CAT50AD/B-HC1/4-4.00 0.250 1.024 1.978 2.752 4.000 1.280 1.063 M5x0.8mm FIG.2 WL022 CAT50AD/B-HC3/8-4.00 0.375 1.181 1.978 2.752 4.000 1.417 1.250 M6x1.0mm WL024 CAT50AD/B-HC1/2-4.00 0.500 1.25 1.978 2.752 4.000 1.634 1.457 M10x1.0mm WL026 CAT50AD/B-HC5/8-4.00 0.625 1.496 1.978 2.752 4.000 1.870 1.654 M10x1.0mm WL028 CAT50AD/B-HC3/4-4.00 0.750 1.654 1.978 2.752 4.000 1.949 1.654 M10x1.0mm WL030 CAT50AD/B-HC1''-4.00 1.000 2.244 2.480 2.752 4.000 1.949 1.890 M16x1.0mm WL032 CAT50AD/B-HC1 1/4-4.00 1.250 2.52 - 2.752 4.000 2.559 2.165 M16x1.0mm Hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn và lấy sản phẩm với giá tốt nhất  Sản phẩm được phân phối trực tiếp bởi CK TOOLS  Hotline: 0931183678-0988990930.   
  • Đầu kẹp dao ASME B5.50-2009-CAT-HC, SLIM HYDRAULIC CHUCK ASME B5.50-2009-CAT-HC
    Liên hệ

    Mã sản phẩm: ASME B5.50-2009-CAT-HC

    EDP No. TAPER No. MODEL No. d1 D1 D2 L L1 L2 G WK060 40 CAT40AD/B-HC6-80.5 6 26 49.5 80.5 30 27 M5x0.8mm WK062 CAT40AD/B-HC6-110 6 26 49.5 110 30 27 M5x0.8mm WK064 CAT40AD/B-HC8-80.5 8 28 49.5 80.5 30 27 M6x1.0mm WK066 CAT40AD/B-HC8-110 8 28 49.5 110 30 27 M6x1.0mm WK068 CAT40AD/B-HC10-80.5 10 30 49.5 80.5 31 32 M8x1.0mm WK070 CAT40AD/B-HC10-110 10 30 49.5 110 31 32 M8x1.0mm WK072 CAT40AD/B-HC12-80.5 12 32 49.5 80.5 32 37 M10x1.0mm WK074 CAT40AD/B-HC12-110 12 32 49.5 110 32 37 M10x1.0mm WK076 CAT40AD/B-HC16-80.5 16 38 49.5 80.5 33 42 M12x1.0mm WK078 CAT40AD/B-HC16-110 16 38 49.5 110 33 42 M12x1.0mm WK080 CAT40AD/B-HC20-80.5 20 42 49.5 80.5 34 42 M16x1.0mm WK082 CAT40AD/B-HC20-110 20 42 49.5 110 34 42 M16x1.0mm WK084 CAT40AD/B-HC25-80.5 25 55 66.0 80.5 22 48 M16x1.0mm WK086 CAT40AD/B-HC32-80.5 32 63 80.0 80.5 23 55 M16x1.0mm WK060 50 CAT50AD/B-HC6-80.5 6 26 49.5 80.5 30 27 M5x0.8mm WK062 CAT50AD/B-HC8-80.5 8 30 49.5 80.5 30 27 M6x1.0mm WK064 CAT50AD/B-HC10-80.5 10 32 49.5 80.5 32 32 M8x1.0mm WK066 CAT50AD/B-HC12-80.5 12 38 49.5 80.5 35 37 M10x1.0mm WK068 CAT50AD/B-HC16-80.5 16 42 49.5 80.5 40 42 M12x1.0mm WK070 CAT50AD/B-HC20-80.5 20   49.5 80.5 40 42 M16x1.0mm Hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn và lấy sản phẩm với giá tốt nhất  Sản phẩm được phân phối trực tiếp bởi CK TOOLS  Hotline: 0931183678-0988990930.     
  • Đầu kẹp dao ASME B5.50-2009-CAT-HC, POWER E HYDRO - HYDRAULIC CHUCK ASME B5.50-2009-CAT-HC
    Liên hệ

    Mã sản phẩm: ASME B5.50-2009-CAT-HC

    EDP No. TAPER No. MODEL No. d1 D1 D2 L L2 G WK022PE 40 CAT40AD/B-HC3/4P-2.539 0.75 1.496 1.938 2.539 1.889 M8x1.0mm WK023PE CAT40AD/B-HC3/4P-4.000 0.75 1.496 1.938 4.000 1.889 M8x1.0mm WL028PE 50 CAT50AD/B-HC1 1/4P-3.188 1.25 2.303 2.834 3.188 2.244 M8x1.0mm WL030PE CAT50AD/B-HC1 1/4P-6.000 1.25 2.303 2.834 6.000 2.244 M8x1.0mm   EDP No. TAPER No. MODEL No. d1 D1 D2 L L2 G WK102PE 40 CAT40AD/B-HC20P-6.45 20 38.00 49.25 64.5 48 M8x1.0 WK103PE CAT40AD/B-HC20P-101.6 20 38.00 49.25 101.6 48 M8x1.0 WL104PE 50 CAT50AD/B-HC32P-81 32 58.5 72 81 57 M8x1.0 WL106PE CAT50AD/B-HC32P-152.4 32 58.5 72 152.4 57 M8x1.0 Hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn và lấy sản phẩm với giá tốt nhất  Sản phẩm được phân phối trực tiếp bởi CK TOOLS  Hotline: 0931183678-0988990930.   
  • Đầu kẹp dao ASME B5.50-2009-CAT-HC, SHORT RIGID - HYDRAULIC CHUCK ASME B5.50-2009-CAT-HC
    Liên hệ

    Mã sản phẩm: ASME B5.50-2009-CAT-HC

    EDP No. TAPER No. MODEL No. d1 D1 D2 L L2 G WK020SNR 40 CAT40AD/B-HC1/2S-2.52 0.500 1.260 1.654 2.520 1.457 M8x1.0mm WK021SNR CAT40AD/B-HC5/8S-2.52 0.625 1.362 1.752 2.520 1.654 M10x1.0mm WK022SNR CAT40AD/B-HC3/4S-2.52 0.750 1.469 1.949 2.520 1.654 M10x1.0mm WK024SNR CAT40AD/B-HC1S-3.50 1.000 2.244 2.598 3.500 1.890 M16x1.0mm WL020SNR 50   CAT40AD/B-HC1/2S-3.19 0.500 1.879 2.752 3.189 1.457 M8x1.0mm WL022SNR CAT40AD/B-HC5/8S-3.19 0.625 1.819 2.752 3.189 1.654 M8x1.0mm WL024SNR CAT40AD/B-HC3/4S-3.19 0.750 2.185 2.752 3.189 1.654 M10x1.0mm WL026SNR CAT40AD/B-HC1.00S-3.19 1.000 2.185 2.752 3.189 1.890 M16x1.0mm WL028SNR CAT40AD/B-HC1.25S-3.19 1.250 2.185 2.752 3.189 2.165 M16x1.0mm   EDP No. TAPER No. MODEL No. d1 D1 D2 L L2 G WK100SNR 40 CAT40AD/B-HC12S-50 12 32 42 50 37 M8x1.0mm WK102SNR CAT40AD/B-HC20S-64.5 20 37 49.5 64.5 42 M16x1.0mm WL100SNR 50 CAT40AD/B-HC12S-50 12 32 42 50 37 M8x1.0mm WL102SNR CAT40AD/B-HC20S-64.5 20 37 49.5 64.5 42 M16x1.0mm WL104SNR CAT40AD/B-HC32S-81 32 55 72 81 55 M16x1.0mm Hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn và lấy sản phẩm với giá tốt nhất  Sản phẩm được phân phối trực tiếp bởi CK TOOLS  Hotline: 0931183678-0988990930.   
  • Dao phay nhôm E5E84, Dao phay YG E5E84, Dao phay nhôm 3 me cắt E5E84, End mill E5E84, Dao alu cut E5E84
    Liên hệ

    Mã sản phẩm: E5E84

      ALUMINUM NONFERROUS METALS ALUMINUM NONFERROUS METALS RPM FEED RPM FEED 6.0 20000 6000 20000 9000 8.0 15000 4500 15000 6750 10.0 12000 4320 12000 6500 12.0 10000 3600 10000 5400 14.0 8500 3300 8500 5000 16.0 7500 3150 7500 4750 18.0 6700 3000 6700 4500 20.0 6000 2880 6000 4320 Hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn và lấy sản phẩm với giá tốt nhất  Sản phẩm được phân phối trực tiếp bởi CK TOOLS  Hotline: 0931183678-0988990930.   
Call us
1
Bạn cần hỗ trợ?
Scroll